Định giá cổ phiếu

So sánh P/E và P/B hiện tại của mỗi mã với trung bình ngành và trung bình 3 năm của chính mã đó.

MãNgànhP/EP/E TB 3 nămP/BP/B TB 3 nămROE
ACBNgân hàng7,87,11,231,3916,6%
ACVCảng, vận tải & hàng không12,620,21,903,3616,1%
ANVNông nghiệp, thủy sản & cao su5,466,71,201,6724,1%
BIDNgân hàng8,311,11,421,9218,0%
BMPThép & vật liệu xây dựng9,19,74,093,7843,2%
BSIChứng khoán12,824,41,171,999,5%
BSRDầu khí & năng lượng7,622,52,081,3931,3%
BVHBảo hiểm16,917,62,191,6912,9%
CEOBất động sản & khu công nghiệp32,151,60,971,623,0%
CMGCông nghệ & viễn thông12,424,31,472,939,9%
CTDXây dựng & hạ tầng8,223,20,670,858,4%
CTGNgân hàng5,78,31,181,4322,3%
CTSChứng khoán14,421,21,892,4713,5%
DBCNông nghiệp, thủy sản & cao su5,735,80,781,3214,2%
DCMHóa chất & phân bón6,611,81,651,8424,0%
DGCHóa chất & phân bón6,311,41,042,5813,5%
DGWBán lẻ12,520,52,823,1524,1%
DHGDược phẩm & tiêu dùng khác12,215,13,433,2524,4%
DIGBất động sản & khu công nghiệp9,985,80,761,608,2%
DPMHóa chất & phân bón8,320,21,421,3415,3%
DPRNông nghiệp, thủy sản & cao su9,213,11,221,3510,5%
DXGBất động sản & khu công nghiệp65,963,50,881,251,0%
EIBNgân hàng62,122,21,151,511,9%
FPTCông nghệ & viễn thông11,720,92,935,3524,1%
FRTBán lẻ23,165,95,489,8924,1%
FTSChứng khoán16,724,71,592,879,6%
GASDầu khí & năng lượng15,015,52,772,7218,5%
GEXĐiện, nước & tiện ích22,128,41,531,864,5%
GMDCảng, vận tải & hàng không13,115,92,462,3717,3%
GVRNông nghiệp, thủy sản & cao su18,731,72,162,2410,9%
HAGNông nghiệp, thủy sản & cao su5,69,21,181,6423,3%
HAHCảng, vận tải & hàng không7,710,42,092,0123,4%
HCMChứng khoán19,523,81,532,0810,3%
HDBNgân hàng7,46,91,641,5724,8%
HDGĐiện, nước & tiện ích6,420,50,851,4911,4%
HHVXây dựng & hạ tầng8,113,80,440,635,1%
HPGThép & vật liệu xây dựng7,521,11,231,5717,5%
HSGThép & vật liệu xây dựng12,366,90,681,035,7%
HVNCảng, vận tải & hàng không13,916,36,6912,8372,1%
IDCBất động sản & khu công nghiệp6,59,92,283,1726,0%
IMPDược phẩm & tiêu dùng khác15,720,62,523,0515,9%
KBCBất động sản & khu công nghiệp20,528,20,941,234,3%
KDCThực phẩm & đồ uống25,1130,32,432,357,8%
KDHBất động sản & khu công nghiệp9,6641,50,9035,888,6%
LCGXây dựng & hạ tầng8,716,80,500,815,6%
LHGBất động sản & khu công nghiệp4,77,70,740,9615,2%
LPBNgân hàng11,411,02,992,4625,2%
MBBNgân hàng6,46,71,231,3621,2%
MBSChứng khoán12,319,21,392,2214,5%
MIGBảo hiểm10,112,01,211,4812,5%
MSBNgân hàng8,86,71,150,9213,9%
MSNThực phẩm & đồ uống15,596,22,743,3515,6%
MWGBán lẻ11,162,73,213,3929,5%
NKGThép & vật liệu xây dựng28,126,50,610,962,2%
NLGBất động sản & khu công nghiệp17,127,10,841,424,2%
NT2Điện, nước & tiện ích5,026,01,271,4826,5%
NTPThép & vật liệu xây dựng9,011,42,452,4628,9%
NVLBất động sản & khu công nghiệp8,051,30,700,717,4%
OCBNgân hàng6,98,10,850,9513,1%
PC1Điện, nước & tiện ích7,023,81,201,5413,3%
PDRBất động sản & khu công nghiệp18,264,10,891,665,0%
PETBán lẻ25,222,03,191,5512,0%
PHRNông nghiệp, thủy sản & cao su8,614,41,722,0021,4%
PLXDầu khí & năng lượng14,018,81,861,9511,1%
PNJBán lẻ4,513,60,822,6818,8%
POWĐiện, nước & tiện ích6,521,30,940,9715,3%
PTBThép & vật liệu xây dựng5,510,40,811,3315,7%
PVDDầu khí & năng lượng14,921,70,960,956,5%
PVIBảo hiểm13,314,82,071,8814,6%
PVSDầu khí & năng lượng9,615,41,311,3113,2%
REEĐiện, nước & tiện ích11,014,11,331,6410,7%
SABThực phẩm & đồ uống11,415,73,483,0220,6%
SHBNgân hàng4,45,60,720,8817,6%
SHSChứng khoán11,416,20,911,318,2%
SIPBất động sản & khu công nghiệp8,312,52,443,3825,0%
SSIChứng khoán12,319,51,552,1213,9%
STBNgân hàng41,613,62,041,535,0%
SZCBất động sản & khu công nghiệp18,722,40,932,125,0%
TCBNgân hàng8,58,91,291,3015,1%
TCMDược phẩm & tiêu dùng khác8,117,40,751,669,1%
TLGDược phẩm & tiêu dùng khác11,311,02,121,9718,4%
TPBNgân hàng5,07,30,851,1317,1%
TRADược phẩm & tiêu dùng khác11,912,92,152,2415,6%
VCBNgân hàng11,414,71,952,5918,2%
VCGXây dựng & hạ tầng2,316,80,861,5233,5%
VCIChứng khoán14,729,81,252,229,4%
VGCThép & vật liệu xây dựng14,023,72,692,5912,5%
VHCNông nghiệp, thủy sản & cao su7,313,01,131,5914,5%
VHMBất động sản & khu công nghiệp7,09,02,131,4631,4%
VIBNgân hàng6,77,41,041,3715,9%
VICBất động sản & khu công nghiệp83,959,010,454,0913,0%
VIXChứng khoán7,715,70,931,3917,4%
VJCCảng, vận tải & hàng không45,559,73,763,648,7%
VNDChứng khoán7,514,60,951,3513,0%
VNMThực phẩm & đồ uống10,914,43,754,2630,4%
VPBNgân hàng7,711,41,291,2517,1%
VREBất động sản & khu công nghiệp7,511,81,131,3215,2%
VSCCảng, vận tải & hàng không14,225,60,871,465,5%
VTPCảng, vận tải & hàng không30,331,94,556,9518,7%

Nội dung và số liệu trên trang chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa. Dữ liệu có thể trễ so với thực tế trên sàn giao dịch. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.